| CÁC LOẠI XI MĂNG | ĐƠN VỊ TÍNH | ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
| Xi Măng Xây Tô | Bao 40 kg | 63.000 |
| Xi Măng Fico | Bao 50 kg | 73.000 |
| Xi Măng Thăng Long | Bao 50 kg | 72.000 |
| Xi Măng Insee Đa Dụng | Bao 50 kg | 86.000 |
| Xi Măng Hà Tiên 1 | Bao 50 kg | 79.000 |
| Xi Măng Hà TIên Miền Nam | Bao 50 kg | 85.000 |
| Xi Măng Xây Tô Hà Tiên 1 | Bao 50 kg | 73.000 |
| CÁC LOẠI GẠCH | ĐƠN VỊ TÍNH | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
| Gạch Phước Thành | Viên | 8x8x18 | 1.100 |
| Gạch Thành Tâm | Viên | 8x8x18 | 1.300 |
| Gạch Tám Quỳnh | Viên | 8x8x18 | 1.300 |
| Gạch Hoa Viên | Viên | 8x8x18 | 1.150 |
| Gạch Quốc Toàn | Viên | 8x8x18 | 1.180 |
| Gạch Hiêp Hưng | Viên | 8x8x18 | 1.000 |
| Gạch Không Nung | Viên | 8x8x18 | 1.000 |
| CÁC LOẠI CÁT | Giá tính m3 | Giá có VAT 10% |
| Cát bê tông hạt to | 310.000 | 320.000 |
| Cát bê tông loại 1 | 260.000 | 270.000 |
| Cát bê tông loại 2 | 220.000 | 230.000 |
| Cát bê tông trộn | 200.000 | 210.000 |
| Cát xây tô sàng | 160.000 | 170.000 |
| Cát xây tô | 140.000 | 150.000 |
| Cát san lấp | 130.000 | 140.000 |
| CÁC LOẠI ĐÁ | Giá tính m3 | Giá có VAT 10% |
| Đá 0 X 4 Xanh | 280.000 | 300.000 |
| Đá 0 X 4 Xám Đen | 260.000 | 280.000 |
| Đá 1 X 2 Xanh | 350.000 | 370.000 |
| Đá 1 X2 Đen | 270.000 | 290.000 |
| Đá 4 X 6 Xanh | 310.000 | 330.000 |
| Đá 4 X 6 Xám Đen | 300.000 | 320.000 |
| Đá Mi Sàng | 210.000 | 220.000 |